try out
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Thử, dùng thử (một cái gì đó): "try out" có nghĩa là sử dụng hoặc kiểm tra một vật, một phương pháp, hoặc một hoạt động để xem nó có tốt, phù hợp hay hiệu quả không.
- Thử giọng, thử vai: "try out" cũng được dùng khi ai đó tham gia một buổi thử nghiệm để giành một vai diễn, vị trí trong đội nhóm, hoặc cơ hội nào đó.
Ví dụ sử dụng
Thử, dùng thử:
- You should try out this new recipe for dinner. (Bạn nên thử công thức mới này cho bữa tối.)
- We tried out the new software and it worked perfectly. (Chúng tôi đã dùng thử phần mềm mới và nó hoạt động hoàn hảo.)
Thử giọng, thử vai:
- She decided to try out for the school play. (Cô ấy quyết định thử vai cho vở kịch của trường.)
- He tried out for the basketball team and made it. (Anh ấy đã thử để vào đội bóng rổ và đã được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to try out a new approach": thử một cách tiếp cận mới.
- The company is trying out a new marketing strategy. (Công ty đang thử một chiến lược tiếp thị mới.)
"to try out for a part": thử vai cho một phần trong phim/kịch.
- Many actors tried out for the lead role in the movie. (Nhiều diễn viên đã thử vai chính trong bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
Tryout (danh từ): buổi thử, kỳ thi thử (đặc biệt là trong thể thao hoặc nghệ thuật).
- The soccer tryouts will be held next Saturday. (Buổi thử tuyển bóng đá sẽ được tổ chức vào thứ Bảy tới.)
Try (động từ): cố gắng, thử (dạng ngắn gọn hơn của "try out").
- Let me try this game. (Để tôi thử trò chơi này.)
Từ đồng nghĩa
Test: thử nghiệm, kiểm tra.
- We need to test the new equipment before using it. (Chúng ta cần thử nghiệm thiết bị mới trước khi sử dụng.)
Sample: nếm thử, dùng thử một phần nhỏ.
- You can sample the cheese before buying. (Bạn có thể nếm thử phô mai trước khi mua.)
Audition: thử giọng, thử vai (trong nghệ thuật).
- She auditioned for a role in the musical. (Cô ấy đã thử vai cho một vai trong vở nhạc kịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Try on: thử (quần áo, giày dép).
- You should try on the dress before buying it. (Bạn nên thử chiếc váy trước khi mua.)
Try for: cố gắng đạt được (một mục tiêu).
- He is trying for a promotion at work. (Anh ấy đang cố gắng để được thăng chức tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- Try one's luck: thử vận may.
- He decided to try his luck at the casino. (Anh ấy quyết định thử vận may tại sòng bạc.)